Thứ tư, Ngày 21/11/2018
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG - ĐỐI TÁC GIẢI PHÁP  TIN TỨC THƯ VIỆN ẢNH LIÊN HỆ  
Máy hàn cáp quang Furukawa fitel S179a hội tụ tất cả tinh hoa của công nghệ cao!
 
SẢN PHẨM
Thiết bị truyền hình cáp CATV
Máy hàn cáp quang
Máy đo cáp quang OTDR
Máy thu công suất quang
fast connector
Máy phát công suất quang
Chia quang PLC
Hộp phối quang ODF / FTTx Box
Cáp quang single-mode
Cáp quang multi-mode
Cáp quang ADSS
Cáp quang chống cháy
Bộ chuyển đổi quang điện
Dây nhảy quang
Dây nối quang
Dao cắt sợi quang
Kìm tuốt sợi quang
Dao dọc vỏ cáp quang
Măng xông nối quang
Rệp nối quang
Modul quang
Bộ néo cáp quang ADSS
Bộ đỡ cáp quang ADSS
Tìm Kiếm

Sản phẩm khuyến mại
ĐÔI TÁC
Thống kê truy cập
Số người online: 16
Total: 997930

 
Trang chủ > TIN TỨC >
  máy hàn fitel S178a máy hàn fitel S178a , Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ EPT
 
máy hàn fitel S178a

Specification Fitel S178A

Applicable Fibers SM, MM, DSF, NZD, EDF, BIF/UBIF (Bend insensitive fiber)
Cladding Diameter 80~150 μm
Coating Diameter 160~900 μm
Fibers Cleave Length 5~16 mm
Average Splice Loss SM: 0.02 dB, MM: 0.01 dB, DSF: 0.04 dB, NZD: 0.04 dB
Splice Time 7 seconds (semi-auto mode)
9 seconds (regular mode)
Heat Time 25 seconds (S922: 40mm Sleeve, S921: 60mm Sleeve) (Pre-heat mode)
31 seconds (S922: 40mm Sleeve, S921: 60mm Sleeve) (regular mode)
Splice Programs Max. 150
Automatic Splicing Selection SM: SM, DSF, NZD, BIF/UBIF, MM: MM
Heat Programs Max. 18
Automatic Heating Start Available
Applicable Sleeves 20/40/60 mm
Fiber Holding Tight holder (Loose tube applicable) or Fiber Holder System
Tension Test 1.96N
Fiber Image Magnification 304X, 608X
Splice Memory Max. 2,000
Image capture Capacity Last 100 images to be automatically captured + Up to 24 images to be stored permanently
Dimension 127W × 199D × 105H mm (not including shock absorber)
159W × 231D × 130H mm (including shock absorber)
Weight 1.9 kg (without battery)
2.3 kg (with two batteries)
Monitor 3.5” color LCD monitor
Data Output USB ver.2.0 mini
Displaying Language 20 languages (e.g. English, Spanish, Japanese, Chinese)
Battery Capacity Typical 80 splice/heat cycles with single battery
Typical 200 splice/heat cycles with 2 batteries
Altitude 5,000 mh
Operating Temperature -10 to +50 °C (without excessive humidity)
Storage Temperature -40 to +60 °C (without excessive humidity)
Power Source AC Input 100 to 240 V (50/60 Hz), DC Input 11 to 17 V



  Các Tin khác
  + máy hàn Furukawa Fitel NJ-001 (11/09/2015)
  + Cấu Tạo Cáp Quang (09/04/2012)
  + cáp quang tương lai có tốc độ cao gấp nhiều lần so với cáp quang đang sử dụng (21/06/2011)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline: 0933745888
Sales1: 0904800179
Sales 2: 04.33119782
sản phẩm mới nhất
Tin BÀI nổi bật
máy hàn Furukawa Fitel NJ-001 máy hàn Furukawa Fitel NJ-001

máy hàn fitel S178a máy hàn fitel S178a

Cấu Tạo Cáp Quang Cấu Tạo Cáp Quang

cáp quang tương lai có tốc độ cao gấp nhiều lần so với cáp quang đang sử dụng cáp quang tương lai có tốc độ cao gấp nhiều lần so với cáp quang đang sử dụng

QUẢNG CÁO

 

Cổng trục

Chia sẻ với PV sau khi trở về nước xklđ đài loan
G Chia sẻ với PV sau khi trở về nước xklđ đài loan

 

xklđ đài loan 2017
G Chia sẻ với PV sau khi trở về nước xklđ đài loan 2017

 

tin tuyển dụng xklđ đài loan
G Chia sẻ với PV sau khi trở về nước tin tuyển dụng xklđ đài loan

   CÔNG TY EPT TELELCOM
Địa chỉ: 169 Bế Văn Đàn - Quang Trung - Hà ĐÔng - Hà Nội.

Tell:  04.33119781, 04.33119782    Hotline: 0936.262.082  - Email: info@capquangept.com

chia quang 1:2 | chia quang 1x2 | chia quang 1:4 | chia quang 1x4 | chia quang 1:8 | chia quang 1x8 | chia quang 1:16 | chia quang 1x16 | chia quang 1:32 | chia quang 1x32 | bộ chia quang 1:4 | bộ chia quang 1x4 | bộ chia quang 1:8 | bộ chia quang 1x8 | bộ chia quang 1:16 | bộ chia quang 1x16 | bộ chia quang 1:32 | cáp quang adss 24 core | bộ chia quang 1x32 | mini node quang or16 | mini node or16 | mini node or18 cáp quang 12 core singlemode cáp quang 24 core singlemode | node quang or18 | thu quang or18 | thu quang or 16 | khuếch đại quang edfa 8*20dB | khuếch đại quang EDFA 8 cổng khuếch đại quang edfa 16*20dB | khuếch đại quang EDFA 16 cổng | hộp phối quang odf 24core | hộp phối quang odf 12core | cáp quang gyxtw 4core| splitter 1x32 | splitter 1:32 | splitter 1x16 | splitter 1:16 | splitter 1:8| splitter 1x8 | splitter 1:2 | splitter 1x2 | splitter 1:4 | splitter 1x4 | cáp quang 2fo | cáp quang 2 fo | cáp quang 48core | cáp quang 48 core | cáp quang 48fo | cáp quang 48 fo | cáp quang 12fo | cáp quang 12 fo | cáp quang 12core | khuếch đại quang edfa 16*23dBkhuếch đại quang edfa 8*23dB | Khuếch đại quang EDFA WS50EY2U8*23dB |Khuếch đại quang EDFA WS50EY 8*23dB

 

 

 

 
Design by khoahocbacha.com